Để chứng minh hôn nhân là thật trong hồ sơ bảo lãnh, cần cho cơ quan di trú thấy hai người kết hôn để sống chung với nhau chứ không chỉ để có giấy tờ định cư. Bằng chứng có sức nặng nhất là những thứ khó dựng lên trong thời gian ngắn: lịch sử quen biết kéo dài, các chuyến gặp có vé và dấu hộ chiếu, ràng buộc tài chính chung, việc sống chung hoặc kế hoạch sống chung cụ thể, và sự công nhận của gia đình, bạn bè hai bên. Ảnh cưới đẹp và giấy kết hôn chỉ chứng minh có đám cưới, không chứng minh có hôn nhân.
Các nước diễn đạt khác nhau, Mỹ gọi là hôn nhân có thiện chí (bona fide), Úc và Canada gọi là quan hệ chân thật (genuine), nhưng logic xét gần giống nhau. Bài này đi theo bốn nhóm bằng chứng mà luật Úc liệt kê rõ ràng nhất, rồi áp vào hoàn cảnh cụ thể của các cặp Việt Nam và người nước ngoài hay Việt kiều.
Cơ quan di trú thật sự tìm gì
Viên chức di trú không đánh giá hôn nhân hạnh phúc hay không, cũng không xét hai người có hợp nhau không. Câu hỏi của họ hẹp hơn: vào thời điểm kết hôn, hai người có ý định xây dựng đời sống chung không, hay mục đích chính là để một người có tư cách cư trú. Hôn nhân về sau gặp trục trặc không có nghĩa là giả từ đầu, và hôn nhân sắp đặt theo truyền thống gia đình không đương nhiên bị xem là giả nếu hai người thật sự định sống với nhau.
Vì không đọc được suy nghĩ, viên chức xét qua hành vi: hai người đã làm những gì mà một cặp vợ chồng thật thường làm. Họ có biết những điều cơ bản về đời sống của nhau không, gia đình hai bên có biết và tham gia không, họ có chia sẻ trách nhiệm tài chính không, họ có dành thời gian bên nhau không khi hoàn cảnh cho phép.
Hiểu điều này giúp tránh hai sai lầm đối lập. Sai lầm thứ nhất là nộp hồ sơ mỏng vì nghĩ "quan hệ thật thì không cần chứng minh". Sai lầm thứ hai là chất hàng nghìn trang tin nhắn, ảnh không chọn lọc, làm viên chức khó thấy được câu chuyện. Một bộ hồ sơ tốt là bộ kể được câu chuyện theo thời gian, mỗi giai đoạn có vài bằng chứng tiêu biểu.
Bốn nhóm bằng chứng và ví dụ cụ thể
Quy định di trú của Úc liệt kê bốn khía cạnh khi xét quan hệ vợ chồng hoặc chung sống: tài chính, gia đình và nơi ở, xã hội, và mức độ cam kết. Cách chia này hữu ích cho hồ sơ ở bất kỳ nước nào:
| Nhóm | Bằng chứng mạnh | Bằng chứng yếu hoặc dễ bị nghi |
|---|---|---|
| Tài chính | Tài khoản chung có giao dịch thật, chuyển tiền đều đặn, cùng đứng tên tài sản, hợp đồng thuê nhà, bảo hiểm ghi tên nhau là người thụ hưởng | Tài khoản chung mở ngay trước khi nộp và không có giao dịch |
| Gia đình và nơi ở | Sống chung có địa chỉ chung trên giấy tờ, chia việc nhà, nuôi con chung hoặc con riêng | Địa chỉ chung chỉ trên giấy, hai người thực tế không ở cùng |
| Xã hội | Lễ ăn hỏi, đám cưới có gia đình hai bên, bạn bè biết hai người là vợ chồng, đi du lịch cùng nhau, thư xác nhận của người quen | Ảnh đám cưới chỉ có vài người, chụp cùng một ngày với nhiều bộ quần áo |
| Cam kết | Liên lạc đều đặn nhiều tháng, nhiều năm, các chuyến thăm, hiểu biết về đời sống, kế hoạch tương lai chung, di chúc hoặc bảo hiểm | Liên lạc dồn dập ngay trước khi nộp, không biết nghề nghiệp, gia đình của người kia |
Không cặp đôi nào có đủ mọi bằng chứng trong bảng. Cặp đôi đang sống xa nhau đương nhiên chưa có địa chỉ chung; khi đó nhóm cam kết và xã hội phải dày hơn. Điều quan trọng là bằng chứng tương xứng với hoàn cảnh thật của hai người.
Bằng chứng nên có ngày tháng và trải đều theo thời gian. Một vé máy bay mỗi năm trong ba năm có sức nặng hơn mười tấm ảnh chụp trong một tuần.
Những đặc điểm khiến hồ sơ bị xem kỹ hơn
Thời gian quen ngắn, gặp ít lần trước khi cưới. Không sai, nhưng cần lý giải: quen qua người thân, hai gia đình đã biết nhau từ trước, hoàn cảnh không cho phép gặp nhiều.
Chênh lệch tuổi lớn hoặc khác biệt văn hoá, ngôn ngữ rõ. Nhiều cặp thật có những đặc điểm này. Viên chức sẽ hỏi hai người giao tiếp bằng ngôn ngữ gì, ai phiên dịch khi cần, làm sao hiểu nhau trong đời sống hằng ngày.
Người bảo lãnh từng bảo lãnh vợ hoặc chồng khác. Đặc biệt khi các lần bảo lãnh cách nhau gần. Một số nước có quy định giới hạn: Úc giới hạn số lần một người được bảo lãnh bạn đời và khoảng cách giữa các lần; Canada không cho người được bảo lãnh diện vợ chồng tự bảo lãnh vợ chồng mới trong năm năm đầu.
Có chuyển tiền giữa hai bên quanh thời điểm cưới mà không giải thích. Các khoản tiền lớn từ người được bảo lãnh sang người bảo lãnh là dấu hiệu viên chức chú ý, vì có thể là tiền trả cho cuộc hôn nhân.
Thông tin khai mâu thuẫn. Hai người khai khác nhau về ngày gặp, nơi tổ chức cưới, người dự cưới, nơi sẽ sống. Mâu thuẫn nhỏ về chi tiết là bình thường; mâu thuẫn về sự kiện chính là vấn đề.
Qua môi giới hôn nhân. Pháp luật Việt Nam cấm môi giới kết hôn nhằm mục đích trục lợi. Những cuộc hôn nhân hình thành qua "tour xem mặt" thường bị xét rất kỹ cả ở Việt Nam lẫn nước đến.
Hậu quả của kết hôn giả: nặng hơn nhiều người nghĩ
Kết hôn giả để định cư không phải "lách luật" mà là gian lận di trú. Ở Mỹ, luật cấm vĩnh viễn việc chấp thuận bất kỳ đơn bảo lãnh nào trong tương lai cho người đã bị xác định từng tham gia hôn nhân nhằm né luật di trú, kể cả khi sau này họ có hôn nhân thật. Người tham gia còn có thể bị truy tố hình sự theo luật liên bang, với mức án tù và phạt tiền đáng kể; người đã có thẻ xanh có thể bị thu hồi và trục xuất, người đã nhập tịch có thể bị tước quốc tịch.
Ở Canada, khai sai thông tin trọng yếu dẫn tới bị cấm nộp hồ sơ di trú trong năm năm, và có thể bị mất thường trú hoặc quốc tịch. Ở Úc, quan hệ không chân thật dẫn tới bị từ chối và có thể bị áp lệnh không cấp thị thực trong một thời hạn. Hầu hết các nước chia sẻ dữ liệu, nên một hồ sơ bị kết luận gian lận ở nước này có thể theo người đó sang nước khác.
Tại Việt Nam, Luật Hôn nhân và gia đình cấm kết hôn giả tạo, và pháp luật xử phạt hành vi kết hôn giả tạo nhằm mục đích xuất cảnh, nhập quốc tịch nước ngoài hoặc hưởng chế độ ưu đãi. Người tham gia còn chịu rủi ro dân sự: mất tiền cho người môi giới, bị ràng buộc trong một cuộc hôn nhân hợp pháp với người lạ, tranh chấp tài sản khi ly hôn. Vì vậy câu trả lời cho mọi lời mời "kết hôn hợp đồng" chỉ có một: từ chối.
Sắp xếp bộ bằng chứng quan hệ cho hồ sơ
Một cách sắp xếp nhiều người làm hồ sơ quen dùng, phù hợp với cả Mỹ, Canada lẫn Úc:
- Viết một bản tường trình ngắn theo dòng thời gian: gặp nhau ở đâu, khi nào, ai giới thiệu, các mốc quan trọng như lần gặp gia đình, đính hôn, cưới, sống chung. Mỗi người viết riêng thì càng tốt, miễn khớp nhau.
- Gắn bằng chứng vào từng mốc: vé máy bay, đặt phòng, ảnh có ngày, giấy mời, hoá đơn lễ cưới.
- Chọn lọc lịch sử liên lạc: vài trang mỗi giai đoạn, thể hiện liên lạc đều đặn và nội dung đời thường, thay vì in toàn bộ.
- Nhóm bằng chứng tài chính và nơi ở: sao kê có giao dịch chung, biên lai chuyển tiền, hợp đồng thuê nhà, hoá đơn tiện ích có hai tên.
- Thư xác nhận của người thân, bạn bè biết rõ quan hệ, ghi rõ họ là ai, biết hai người từ khi nào, đã chứng kiến điều gì; kèm bản sao giấy tờ tuỳ thân của người viết nếu cơ quan yêu cầu.
- Dịch các giấy tờ tiếng Việt sang tiếng Anh, có xác nhận người dịch theo yêu cầu của từng nước.
Giữ bản gốc và một bản sao toàn bộ hồ sơ đã nộp. Ở phỏng vấn, viên chức có thể hỏi về bất cứ chi tiết nào trong đó, và hai người cần nhớ mình đã khai gì.
Phỏng vấn riêng từng người và những câu hỏi về đời sống
Khi có nghi vấn, cơ quan di trú có thể phỏng vấn hai vợ chồng riêng biệt rồi so câu trả lời. Ở Mỹ, cách làm này xuất hiện chủ yếu khi hồ sơ điều chỉnh tình trạng tại Mỹ bị nghi ngờ; ở lãnh sự, người được bảo lãnh thường phỏng vấn một mình. Câu hỏi xoay quanh đời sống thật: ai dậy sớm hơn, phòng ngủ nhà mình bố trí thế nào, lần cuối hai người cãi nhau vì chuyện gì, cuối tuần trước làm gì.
Không có cách luyện cho những câu hỏi này, và cũng không cần luyện. Cặp đôi sống thật với nhau sẽ trả lời khớp ở những điều quan trọng, và việc lệch nhau vài chi tiết nhỏ được xem là bình thường. Điều làm hồ sơ hỏng là trả lời như đọc bài, hoặc một người không biết những điều căn bản như nơi làm việc, tên cha mẹ của người kia.
Nếu hai người sống xa nhau vì người bảo lãnh đang ở nước ngoài, viên chức hiểu điều đó. Câu hỏi khi ấy chuyển sang cách hai người duy trì quan hệ: bao lâu gọi một lần, ai sang thăm ai, kế hoạch khi được sang thì sống ở đâu, làm gì. Trả lời thật và cụ thể là đủ.
Khi quan hệ thật nhưng hồ sơ vẫn bị nghi ngờ
Có những cặp đôi thật vẫn nhận thông báo dự định từ chối hoặc bị trả hồ sơ, thường vì bằng chứng ít hoặc vì một vài đặc điểm ở trên. Đây chưa phải dấu chấm hết. Ở Mỹ, khi USCIS gửi thông báo dự định từ chối, người bảo lãnh có thời hạn để phản hồi bằng bằng chứng mới; khi lãnh sự trả hồ sơ về USCIS, USCIS sẽ xem lại và có thể yêu cầu bổ sung.
Phản hồi tốt là phản hồi đúng vào lý do bị nghi, không phải nộp lại mọi thứ đã có. Nếu viên chức nghi vì hai người gặp ít, hãy bổ sung các chuyến thăm sau đó. Nếu nghi vì khai mâu thuẫn, hãy giải thích từng chỗ có chứng cứ. Trường hợp này nên có luật sư di trú hoặc người đại diện có giấy phép đọc thư trước khi trả lời.
Nếu cần người cùng xem bộ bằng chứng trước khi nộp, bạn có thể gửi thông tin qua form tư vấn miễn phí của Vĩnh Trú; quyết định cuối cùng luôn nằm ở cơ quan di trú của nước đến.
Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc tổ chức đám cưới không hay chỉ cần đăng ký kết hôn?
Luật di trú chỉ đòi hôn nhân hợp pháp. Tổ chức đám cưới không bắt buộc, nhưng lễ ăn hỏi, tiệc cưới có gia đình hai bên là bằng chứng xã hội rất tốt. Cặp đôi không tổ chức lễ nên giải thích lý do và bù bằng các bằng chứng khác về sự công nhận của gia đình.
Ảnh chụp cần bao nhiêu tấm là đủ?
Không có con số chuẩn. Một vài chục tấm chọn lọc, trải qua nhiều thời điểm, có người thân hai bên, có ghi chú ngày và nơi chụp, thường có giá trị hơn hàng trăm tấm chụp cùng một dịp. Ảnh chỉnh sửa, ảnh ghép là rủi ro lớn.
Vợ chồng chưa từng sống chung vì ở hai nước có sao không?
Không sao, đó là tình huống phổ biến của diện bảo lãnh. Cần chứng minh quan hệ được duy trì qua liên lạc, các chuyến thăm, hỗ trợ tài chính, và có kế hoạch sống chung cụ thể khi được cấp thị thực.
Chênh lệch hai mươi tuổi có bị từ chối không?
Chênh lệch tuổi tự nó không phải lý do từ chối. Nó khiến viên chức hỏi kỹ hơn về quá trình quen biết và đời sống chung. Hồ sơ có bằng chứng tốt vẫn được chấp thuận; hồ sơ mỏng kèm chênh lệch lớn thì rủi ro cao.
Đã ly hôn rồi tái hôn với chính người đó có ảnh hưởng không?
Có thể được hỏi về lý do ly hôn và tái hợp, nhất là nếu một bên từng nhận thẻ xanh qua hôn nhân trước. Hãy chuẩn bị giải thích trung thực kèm bằng chứng quan hệ ở giai đoạn sau khi tái hợp.
Người môi giới hứa lo trọn gói phỏng vấn thì có nên tin không?
Không. Không ai có quyền can thiệp vào kết quả phỏng vấn. Người hứa "lo" thường là dấu hiệu của dịch vụ kết hôn giả hoặc lừa đảo. Chỉ nhờ luật sư hoặc người đại diện có giấy phép hành nghề di trú, kiểm tra được trên trang của cơ quan quản lý.