Cha mẹ cao tuổi có thẻ thường trú thường có ba hướng khi muốn đi về hai nơi: ở nước định cư đủ thời gian để nhập quốc tịch rồi sau đó tự do đi lại; giữ thẻ bằng cách ở lại đủ lâu mỗi năm và dùng giấy phép tái nhập khi cần về quê dài; hoặc chủ động trả thẻ, sang thăm con bằng thị thực ngắn hạn. Không có hướng nào đúng cho mọi gia đình; cách chọn phụ thuộc vào sức khỏe, bảo hiểm y tế, thuế, và việc cụ thực sự muốn sống ở đâu.
Kịch bản quen thuộc: con cái ở Mỹ, Canada hay Úc bảo lãnh cha mẹ sang sau nhiều năm chờ. Vài tháng đầu vui, rồi cụ bắt đầu nhớ nhà, nhớ họ hàng, không quen mùa đông, không lái xe được, cả ngày ở nhà một mình khi con cháu đi làm. Thế là cụ về quê ở một mạch tám tháng, mười tháng, và gia đình đứng trước nguy cơ mất thẻ. Bài này giúp gia đình bàn với nhau một cách có tính toán, thay vì để sự việc trôi đến lúc bị hỏi ở cửa khẩu.
Bắt đầu từ câu hỏi thật: cụ muốn sống ở đâu
Nhiều gia đình bắt đầu từ câu hỏi pháp lý “làm sao giữ thẻ”, trong khi câu hỏi nên hỏi trước là “cha mẹ thực sự muốn sống ở đâu trong mười năm tới”. Thẻ thường trú được thiết kế cho người sống ở nước đó; cố giữ nó cho một người thực chất sống ở Việt Nam là đi ngược với bản chất của tấm thẻ, và càng về sau càng khó.
Một buổi nói chuyện thẳng thắn trong gia đình nên đề cập: sức khỏe hiện tại và dự kiến của cha mẹ, ai sẽ chăm khi cụ yếu đi, chi phí y tế ở mỗi nơi, mong muốn về nơi an nghỉ sau này, và những ràng buộc ở quê như nhà cửa, ruộng vườn, họ hàng. Câu trả lời cho những câu hỏi này thường quyết định hướng đi rõ ràng hơn bất kỳ quy tắc di trú nào.
Cũng cần phân biệt hai giai đoạn. Giai đoạn đầu, khi cụ còn khỏe, đi về hai nơi là hợp lý và có giá trị tinh thần lớn. Giai đoạn sau, khi sức khỏe giảm, việc bay đường dài trở thành gánh nặng và gia đình thường phải chọn một nơi. Kế hoạch tốt tính cả hai giai đoạn ngay từ đầu.
Hướng thứ nhất: ở đủ để nhập quốc tịch
Vì sao đây thường là hướng bền nhất. Một khi đã là công dân, cụ không còn nghĩa vụ cư trú, có thể ở Việt Nam bao lâu tùy ý mà không lo mất tư cách. Ở Mỹ, cụ được bảo lãnh thường phải đợi đủ năm năm thường trú; ở Canada cần 1.095 ngày có mặt trong năm năm; ở Úc cần bốn năm cư trú với giới hạn vắng mặt.
Cái giá phải trả. Trong vài năm đầu, cụ phải sống chủ yếu ở nước định cư, chỉ về Việt Nam các chuyến ngắn. Với người lớn tuổi không quen khí hậu và ngôn ngữ, đây là thử thách thật, nên gia đình cần sắp xếp hoạt động cộng đồng, lớp học, nhóm người Việt cùng tuổi để cụ không bị cô lập.
Bài thi không đáng sợ như nghĩ. Nhiều nước có miễn giảm cho người lớn tuổi: ở Canada người từ 55 tuổi không phải thi; ở Mỹ có diện được thi bằng tiếng Việt nếu đủ tuổi và đủ năm thường trú. Nên kiểm trước để cụ yên tâm.
Tính thời gian thực tế. Ghi lịch đi về ngay từ năm đầu tiên. Một chuyến về quê dài trên sáu tháng có thể làm gián đoạn thời gian tính nhập tịch ở Mỹ, khiến kế hoạch lùi lại cả năm.
Hướng thứ hai: giữ thẻ, đi về có kế hoạch
Với cụ chưa sẵn sàng sống chủ yếu ở nước ngoài, có thể giữ thẻ bằng cách chia thời gian hợp lý và giữ ràng buộc với nước định cư. Ở Mỹ, điều đó nghĩa là các chuyến về Việt Nam nên ngắn hơn sáu tháng, cụ có địa chỉ thật ở nhà con, có tài khoản ngân hàng, khai thuế nếu có nghĩa vụ, có bảo hiểm y tế và bác sĩ gia đình ở Mỹ. Khi biết trước sẽ về lâu, chẳng hạn chăm người thân ốm, nên xin giấy phép tái nhập trước khi đi.
Ở Canada, phép đếm 730 ngày trong năm năm cho phép linh hoạt hơn: cụ có thể ở Canada khoảng năm tháng mỗi năm và về Việt Nam phần còn lại mà vẫn đủ, miễn là đếm chính xác. Ở Úc, cụ cần chú ý thời hạn đi lại của thị thực thường trú; sau thời hạn đó, muốn quay lại phải xin thị thực quay lại và chứng minh gắn bó.
Hướng này có giới hạn: nó phù hợp trong vài năm, nhưng nếu kéo dài mười năm với tỉ lệ thời gian ở Việt Nam ngày càng lớn, rủi ro bị coi là bỏ cư trú tăng dần. Gia đình nên xem đây là giai đoạn chuyển tiếp, không phải trạng thái vĩnh viễn.
Hướng thứ ba: chủ động trả thẻ và thăm con bằng thị thực ngắn hạn
Có những cụ sau vài năm thử đã biết chắc mình muốn sống ở quê. Khi đó, chủ động trả thẻ thường tốt hơn để thẻ mất trong một lần bị hỏi ở sân bay. Ở Mỹ, việc trả thẻ làm bằng một mẫu đơn tự nguyện từ bỏ thường trú; ở Canada và các nước khác cũng có thủ tục tương ứng. Trả thẻ một cách chủ động giúp hồ sơ di trú sạch sẽ, thuận lợi hơn khi sau này xin thị thực thăm con.
Sau khi trả thẻ, cụ có thể xin thị thực du lịch hoặc thăm thân để sang thăm con cháu. Người từng có thẻ thường trú khi xin thị thực ngắn hạn sẽ được hỏi kỹ về ý định quay về; bằng chứng ràng buộc ở Việt Nam như nhà cửa, lương hưu, gia đình ở quê, lịch sử đi lại đúng hạn giúp hồ sơ thuyết phục hơn. Ở Canada có thị thực dài hạn dành riêng cho cha mẹ và ông bà, cho phép ở lại mỗi lần lâu hơn thị thực du lịch thông thường; chi tiết có trong bài bảo lãnh cha mẹ sang Canada của trang.
Trước khi trả thẻ, cần tính hệ quả với các hồ sơ đang chờ: nếu cụ đang bảo lãnh cho người con khác với tư cách thường trú nhân, hồ sơ đó thường mất hiệu lực khi cụ không còn là thường trú nhân. Nên hỏi kỹ trước khi ký.
Y tế, trợ cấp và thuế: so sánh nhanh ba hướng
Bảng dưới nêu các vấn đề hay bị bỏ quên khi gia đình chọn hướng đi. Quy định cụ thể khác nhau theo nước, bang, tỉnh và thay đổi theo thời gian.
| Vấn đề | Nhập tịch | Giữ thẻ, đi về | Trả thẻ, thăm bằng thị thực |
|---|---|---|---|
| Bảo hiểm y tế công | Hưởng như công dân nếu đủ điều kiện đóng góp hoặc cư trú | Có thể bị hạn chế nếu vắng mặt dài, tùy tỉnh bang hoặc chương trình | Không có; cần bảo hiểm du lịch cho mỗi chuyến |
| Trợ cấp dựa trên nhu cầu | Theo điều kiện chung của công dân | Thường bị giới hạn với thường trú nhân và có thể bị dừng khi ở nước ngoài dài | Không có |
| Thuế | Tùy nước; công dân Mỹ vẫn khai thuế toàn cầu dù sống ở đâu | Có thể là cư dân thuế, phải khai thu nhập toàn cầu ở Mỹ | Không còn là cư dân thuế theo tiêu chí thẻ xanh |
| Đi lại | Tự do bằng hộ chiếu nước định cư | Phải theo dõi mốc vắng mặt và giấy phép tái nhập | Mỗi chuyến phải xin thị thực, có thể bị từ chối |
Ở Mỹ, người lớn tuổi muốn hưởng bảo hiểm y tế liên bang cho người cao tuổi thường phải có đủ thời gian đóng góp của bản thân hoặc vợ chồng để được miễn phí phần bệnh viện, hoặc là thường trú nhân đã ở liên tục một số năm để được mua. Người bảo lãnh đã ký cam kết bảo trợ tài chính cho cha mẹ cũng có trách nhiệm với một số khoản trợ cấp dựa trên nhu cầu cha mẹ nhận. Những chi tiết này nên được hỏi trực tiếp cơ quan an sinh và y tế trước khi lên kế hoạch.
Lời khuyên thực tế cho con cái đứng ra bảo lãnh
Trước khi nộp hồ sơ bảo lãnh, hãy nói rõ với cha mẹ về những ràng buộc của thẻ thường trú. Nhiều cụ nghĩ có thẻ là “có quyền sang chơi bao giờ cũng được”, rồi buồn khi biết phải ở lại lâu. Nói trước giúp cả nhà chọn đúng: có khi một thị thực du lịch dài hạn hoặc thị thực dành cho cha mẹ phù hợp hơn thẻ thường trú.
Khi cha mẹ đã sang, hãy giúp cụ xây dựng đời sống riêng: lớp học tiếng Anh cho người cao tuổi, câu lạc bộ người Việt, sinh hoạt văn hóa cộng đồng, phương tiện đi lại tự chủ. Cụ có bạn bè, có việc để làm thì việc ở lại đủ thời gian trở nên tự nhiên, không phải gồng mình vì tấm thẻ.
Cuối cùng, hãy giữ hồ sơ đi lại, thuế, bảo hiểm của cha mẹ thật ngăn nắp. Khi cụ lớn tuổi, những giấy tờ này thường do con cái quản lý, và một hệ thống gọn giúp mọi quyết định về sau dễ dàng hơn. Nếu gia đình muốn có người cùng xếp các lựa chọn cạnh nhau theo hoàn cảnh cụ thể, có thể gửi qua form tư vấn miễn phí của Vĩnh Trú.
Ba tình huống gia đình thường gặp
Cụ bà 68 tuổi ở Mỹ, nhớ quê, sức khỏe còn tốt. Đã có thẻ được hai năm, mỗi năm về Việt Nam hai đến ba tháng. Gia đình bàn và chọn hướng nhập tịch: cụ ở Mỹ thêm khoảng ba năm, các chuyến về quê giữ dưới sáu tháng, tham gia lớp ôn thi ở trung tâm người Việt. Sau khi thành công dân, cụ về quê mỗi năm nửa năm mà không lo mất tư cách.
Cụ ông 75 tuổi ở Canada, bệnh mạn tính, thích ở quê. Cụ không chịu được mùa đông, phần lớn thời gian ở Việt Nam. Gia đình đếm lại và thấy cụ khó giữ 730 ngày trong năm năm. Sau khi hỏi kỹ về bảo hiểm y tế ở cả hai nơi, gia đình chọn để cụ sống ở quê, con cái thay nhau về thăm, còn thẻ PR được xử lý chủ động thay vì để hết hạn trong lúc vẫn cố dùng.
Hai ông bà ở Úc, còn nhà và vườn ở quê. Ông bà muốn sống mỗi nơi nửa năm trong vài năm tới. Gia đình theo dõi thời hạn đi lại của thị thực thường trú, giữ ràng buộc ở Úc như tài khoản, bác sĩ gia đình, địa chỉ ở nhà con, và tính trước mốc đủ điều kiện nhập tịch để quyết định khi ông bà còn khỏe.
Câu hỏi thường gặp
Cha mẹ có thẻ xanh về Việt Nam mỗi năm sáu tháng có sao không?
Có rủi ro nếu lặp lại nhiều năm và cha mẹ không có ràng buộc thật ở Mỹ. Các chuyến dưới sáu tháng thường ít bị hỏi, nhưng cán bộ xét cả lối sống tổng thể. Kế hoạch về lâu dài vẫn nên hướng tới nhập tịch hoặc chọn một nơi.
Người lớn tuổi có được miễn thi quốc tịch không?
Tùy nước. Canada không yêu cầu thi với người từ 55 tuổi; Mỹ cho thi bằng tiếng Việt nếu đủ tuổi và đủ năm thường trú theo quy định. Úc có độ tuổi phải thi riêng. Kiểm quy định hiện hành của nước bạn.
Trả thẻ xanh rồi có xin lại visa du lịch được không?
Có thể, nhưng cán bộ lãnh sự sẽ xem kỹ ý định quay về. Trả thẻ chủ động, có ràng buộc rõ ở Việt Nam và lịch sử tuân thủ tốt giúp hồ sơ thuận lợi hơn so với để thẻ bị thu ở cửa khẩu.
Cha mẹ có thẻ xanh có được hưởng bảo hiểm y tế người cao tuổi ở Mỹ không?
Có thể, nếu đủ thời gian đóng góp của bản thân hoặc vợ chồng, hoặc đã là thường trú nhân ở liên tục đủ số năm để được mua. Điều kiện cụ thể nên hỏi cơ quan an sinh xã hội Mỹ.
Cha mẹ đang bảo lãnh em út, trả thẻ thì hồ sơ có còn không?
Thường không. Hồ sơ bảo lãnh do thường trú nhân đứng tên thường mất hiệu lực khi người bảo lãnh không còn là thường trú nhân. Nên hỏi luật sư di trú trước khi quyết định trả thẻ.
Có thị thực nào cho cha mẹ ở lâu với con mà không cần thẻ thường trú không?
Một số nước có thị thực riêng cho cha mẹ, như thị thực dài hạn cho cha mẹ và ông bà ở Canada, cho phép ở lại lâu hơn mỗi lần. Ở Mỹ, thị thực du lịch là lựa chọn phổ biến với thời gian lưu trú do cửa khẩu quyết định.