Ngoài diện gia đình, việc làm và xổ số, luật Mỹ còn cho thường trú qua các diện nhân đạo và diện đặc biệt: người tị nạn và người được cho tị nạn chính trị chuyển sang thường trú sau một năm ở Mỹ; diện EB-4 gồm thanh thiếu niên được toà bảo hộ, một số nhân viên phục vụ chính phủ Mỹ ở nước ngoài và các nhóm đặc biệt khác; và các diện bảo vệ nạn nhân như tự nộp đơn theo Đạo luật Chống Bạo lực đối với Phụ nữ (VAWA), thị thực U cho nạn nhân tội phạm, thị thực T cho nạn nhân buôn người.
Với cộng đồng người Việt, các diện nhân đạo gắn với một chương lịch sử lớn: làn sóng tị nạn sau năm 1975, Chương trình Ra đi có Trật tự (ODP), Đạo luật Con lai trở về năm 1987, chương trình dành cho cựu tù cải tạo thường gọi là diện HO. Nhiều gia đình Việt ở Mỹ hôm nay bắt đầu từ những con đường này. Bài tóm lược phần lịch sử ở mức chính xác có thể kiểm chứng, rồi giải thích các diện nhân đạo và đặc biệt còn áp dụng hiện nay, điều kiện chính và những gì cần hỏi luật sư.
Dấu mốc lịch sử: từ tị nạn 1975 tới ODP, con lai và diện HO
Sau tháng 4 năm 1975, khoảng hơn một trăm nghìn người Việt được đưa sang Mỹ trong đợt di tản đầu tiên, theo các đạo luật hỗ trợ người tị nạn Đông Dương. Cuối thập niên 1970, làn sóng người vượt biển tới các trại tị nạn ở Đông Nam Á dẫn tới các thỏa thuận quốc tế về tái định cư. Đạo luật Người tị nạn năm 1980 của Mỹ đặt nền móng pháp lý cho cách xử lý người tị nạn hiện nay, bao gồm quy định về chuyển sang thường trú sau một năm.
Chương trình Ra đi có Trật tự (Orderly Departure Program – ODP) bắt đầu từ năm 1979 dưới sự điều phối của Cao uỷ Liên Hợp Quốc về người tị nạn, cho phép người Việt rời đi hợp pháp trực tiếp từ Việt Nam để đoàn tụ hay tái định cư, thay vì vượt biển nguy hiểm. Đạo luật Con lai trở về (Amerasian Homecoming Act) năm 1987 mở đường cho con lai Mỹ sinh ở Việt Nam trong thời chiến cùng thân nhân đi định cư. Từ cuối thập niên 1980, một chương trình nhân đạo dành cho người từng bị đưa đi cải tạo, quen gọi là diện HO, giúp nhiều cựu quân nhân, công chức chế độ cũ và gia đình sang Mỹ.
Các chương trình này đã đóng hoặc thu hẹp từ lâu, nhưng hệ quả vẫn còn: rất nhiều người Việt ở Mỹ nhập tịch sau khi sang theo các diện đó và hôm nay đang bảo lãnh người thân theo diện gia đình. Một số người con lai, hoặc con của người đi diện HO, đến nay vẫn tìm hiểu quyền lợi còn lại; những trường hợp như vậy cần xem hồ sơ cụ thể và văn bản luật gốc, nên hỏi luật sư di trú hoặc tổ chức hỗ trợ pháp lý phi lợi nhuận có kinh nghiệm với cộng đồng Việt.
Người tị nạn và người được cho tị nạn chính trị chuyển sang thường trú
Hai khái niệm khác nhau. Người tị nạn (refugee) được xét và chấp thuận khi còn ở ngoài nước Mỹ, qua chương trình tái định cư có hạn mức hằng năm do Tổng thống quyết định. Người xin tị nạn chính trị (asylum) thì nộp đơn khi đã có mặt tại Mỹ hoặc tại cửa khẩu, và được cho tị nạn nếu chứng minh nỗi sợ bị đàn áp có cơ sở theo năm căn cứ luật định.
Người tị nạn bắt buộc nộp sau một năm. Luật yêu cầu người vào Mỹ với tư cách tị nạn nộp đơn I-485 xin thường trú sau khi đã ở Mỹ một năm. Khi được duyệt, ngày thường trú thường được tính lùi về ngày nhập cảnh, có lợi cho việc tính thời gian nhập tịch.
Người được cho tị nạn chính trị được phép nộp sau một năm. Người đã được cấp tị nạn chính trị có thể nộp I-485 sau một năm kể từ ngày được cấp, nếu vẫn đáp ứng định nghĩa người tị nạn hoặc là thân nhân đi kèm. Hạn mức cho nhóm này từng là nút thắt, nay đã được gỡ.
Thân nhân đi theo. Người tị nạn hoặc được cho tị nạn có thể nộp đơn I-730 để vợ chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi sang theo, thường trong vòng hai năm kể từ khi được chấp thuận, nếu quan hệ đã có từ trước.
Rủi ro khi về nước gốc. Người được cho tị nạn mà quay về nước mình từng nói là bị đàn áp, hoặc dùng hộ chiếu nước đó, có thể bị xem xét lại tư cách. Đây là điểm cần hỏi luật sư trước mọi chuyến đi, kể cả sau khi đã có thẻ xanh.
Diện EB-4: nhóm “đặc biệt” gồm những ai
EB-4 là diện việc làm thứ tư, nhưng phần lớn các nhóm không liên quan tới việc làm theo nghĩa thông thường. Bảng tóm tắt các nhóm tiêu biểu; danh sách đầy đủ và điều kiện chi tiết đăng trên uscis.gov.
| Nhóm | Ai đủ điều kiện | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thanh thiếu niên được bảo hộ đặc biệt (SIJ) | Người dưới 21 tuổi, chưa kết hôn, được toà án bang xác định không thể đoàn tụ với cha hoặc mẹ vì bị bỏ rơi, ngược đãi, bỏ mặc | Cần lệnh của toà án bang trước, sau đó nộp I-360 |
| Nhân viên phục vụ chính phủ Mỹ ở nước ngoài | Người làm việc lâu năm cho cơ quan Mỹ ở nước ngoài theo điều kiện luật định | Có nhóm riêng cho người phiên dịch, nhân viên tại Afghanistan và Iraq |
| Phát thanh viên quốc tế | Người làm cho đài phát thanh quốc tế do chính phủ Mỹ tài trợ | Có hạn mức riêng |
| Nhân viên tổ chức quốc tế đã nghỉ hưu | Người làm lâu năm tại tổ chức quốc tế đặt ở Mỹ và thân nhân | Điều kiện về thời gian cư trú tại Mỹ |
| Một số người phục vụ trong quân đội Mỹ | Người nước ngoài phục vụ lâu năm theo điều kiện luật định | Ít gặp với người Việt |
EB-4 có hạn mức chung khoảng 7% số suất diện việc làm, và nhóm SIJ đã có giai đoạn phải chờ theo Visa Bulletin. Diện này thường gắn với hoàn cảnh đặc biệt, không phải lựa chọn chủ động như EB-2 hay EB-3.
Các diện bảo vệ nạn nhân: VAWA, thị thực U và T
Tự nộp đơn theo VAWA. Vợ hoặc chồng, con, và cha mẹ của công dân hoặc thường trú nhân Mỹ bị chính người thân đó bạo hành có thể tự nộp đơn bảo lãnh cho mình bằng mẫu I-360, không cần người bạo hành biết hay ký. Dù tên đạo luật nhắc tới phụ nữ, diện này áp dụng cho mọi giới. Điểm quan trọng là luật có cơ chế bảo mật: thông tin trong hồ sơ không được chia sẻ cho người bạo hành. Nhiều cô dâu Việt sang Mỹ theo diện kết hôn rồi rơi vào cảnh bị kiểm soát, đe doạ “rút hồ sơ”, không biết rằng mình có con đường này.
Thị thực U dành cho nạn nhân của một số loại tội phạm nghiêm trọng xảy ra tại Mỹ, đã chịu tổn hại đáng kể và hợp tác với cơ quan điều tra. Người có thị thực U sau ba năm có thể xin thường trú nếu đáp ứng điều kiện. Hạn mức thị thực U hằng năm thấp so với số đơn nên thời gian chờ rất dài; trong lúc chờ, một số người được cấp giấy phép làm việc theo chính sách xét trước.
Thị thực T dành cho nạn nhân buôn người, bao gồm cưỡng bức lao động, có mặt tại Mỹ vì hệ quả của việc bị buôn bán. Đây là diện liên quan trực tiếp tới các vụ lừa đưa người đi làm việc với lời hứa “có giấy tờ”, rồi bị giữ hộ chiếu, ép làm không lương. Người có thị thực T có thể xin thường trú sau một thời gian theo luật. Với cả ba diện, nên tìm tổ chức hỗ trợ pháp lý phi lợi nhuận hoặc luật sư di trú có kinh nghiệm, vì hồ sơ đòi hỏi chứng cứ nhạy cảm và cách trình bày cẩn trọng.
Điều kiện chung và những điều cần hỏi trước khi nộp
Dù đi diện nhân đạo nào, bước chuyển sang thường trú vẫn qua những kiểm tra chung. Danh sách dưới giúp bạn chuẩn bị câu hỏi cho buổi gặp luật sư:
- Mình đã ở Mỹ đủ thời gian luật yêu cầu chưa, tính từ ngày nào: ngày nhập cảnh, ngày được cấp tị nạn, hay ngày có thị thực?
- Mình có thuộc lý do nào bị cấm nhập cảnh không, và diện của mình có được miễn một số lý do hay không? Người tị nạn được miễn một số lý do mà diện khác không được.
- Có tiền án, từng bị bắt, từng khai sai trong hồ sơ trước đây không? Những điểm này cần được trình bày đúng cách, có khi phải nộp đơn miễn trừ.
- Thân nhân nào đi kèm được, còn thời hạn nộp cho họ không?
- Có kế hoạch về nước gốc không? Với người tị nạn, câu hỏi này đặc biệt quan trọng.
- Giấy tờ nhân thân có đầy đủ không? Người tị nạn thường thiếu giấy khai sinh, hộ chiếu; luật có cách xử lý nhưng cần giải trình.
- Có cần giấy phép làm việc, giấy đi lại trong thời gian chờ không, và nộp loại nào?
Hạn mức tiếp nhận người tị nạn, chính sách xét tị nạn chính trị và quy trình phỏng vấn thay đổi đáng kể theo từng chính quyền. Trước khi dựa vào bất cứ thông tin nào, kiểm tra trang chính thức của USCIS và Bộ Ngoại giao tại thời điểm đó.
Những ngộ nhận cần tránh với diện nhân đạo
Ngộ nhận đầu tiên là tị nạn chính trị là “cửa sau” để định cư. Đơn tị nạn phải dựa trên nỗi sợ bị đàn áp có thật vì chủng tộc, tôn giáo, quốc tịch, quan điểm chính trị hoặc thành viên một nhóm xã hội nhất định, và chịu kiểm tra kỹ. Nộp đơn tị nạn bịa chuyện là gian lận nghiêm trọng; nếu bị xác định là đơn phù phiếm, người nộp có thể bị cấm vĩnh viễn hưởng mọi lợi ích di trú. Những dịch vụ “làm hồ sơ tị nạn” kèm kịch bản soạn sẵn đẩy người nộp vào rủi ro đó.
Ngộ nhận thứ hai là bị người bảo lãnh đe doạ rút hồ sơ thì hết đường. Như đã nói, VAWA cho phép nạn nhân bạo hành tự nộp đơn, và thẻ có điều kiện diện kết hôn có cơ chế miễn nộp chung khi bị bạo hành. Biết điều này giúp nhiều người thoát khỏi tình trạng bị kiểm soát.
Ngộ nhận thứ ba là các chương trình cũ như ODP, HO vẫn còn mở. Các chương trình đó đã kết thúc từ lâu; ai quảng cáo “làm hồ sơ HO” hôm nay cần được kiểm tra kỹ. Thông tin lịch sử có thể đối chiếu qua tư liệu của Bộ Ngoại giao Mỹ và Cao uỷ Liên Hợp Quốc về người tị nạn. Với những tình huống nhạy cảm, chỗ dựa tốt nhất là luật sư có giấy phép hành nghề và tổ chức hỗ trợ pháp lý uy tín; nếu bạn cần người cùng sắp xếp câu hỏi trước khi gặp họ, có thể gửi qua form tư vấn miễn phí của Vĩnh Trú.
Câu hỏi thường gặp
Người được cho tị nạn chính trị có bắt buộc phải xin thẻ xanh không?
Không bắt buộc như người tị nạn, nhưng nên nộp khi đủ một năm. Thẻ xanh giúp ổn định tư cách, đi lại dễ hơn và mở đường nhập tịch; tư cách tị nạn chính trị đơn thuần có thể bị xem xét chấm dứt nếu hoàn cảnh thay đổi.
Con lai Mỹ sinh ở Việt Nam hiện nay còn xin định cư được không?
Chương trình theo Đạo luật Con lai trở về đã thu hẹp từ lâu, nhưng luật Mỹ có các điều khoản khác liên quan tới con lai. Mỗi trường hợp cần xem giấy tờ cụ thể, nên hỏi luật sư di trú hoặc tổ chức hỗ trợ cộng đồng có kinh nghiệm.
Tự nộp đơn VAWA có cần bằng chứng bị bạo hành từ cảnh sát không?
Không bắt buộc phải có hồ sơ cảnh sát. Chứng cứ có thể gồm hồ sơ y tế, xác nhận của nhà tạm lánh, chuyên gia tâm lý, lời khai của người chứng kiến, tin nhắn đe doạ và bản tự khai chi tiết. Hồ sơ được bảo mật với người bạo hành.
Người tị nạn có được về Việt Nam thăm gia đình không?
Đây là vấn đề nhạy cảm. Về thăm nước mình từng nói là bị đàn áp có thể khiến cơ quan di trú đặt câu hỏi về tư cách tị nạn, kể cả sau khi có thẻ xanh. Cần hỏi luật sư trước mọi chuyến đi.
Diện SIJ có áp dụng cho trẻ em Việt Nam đang du học ở Mỹ không?
Chỉ khi có lệnh của toà án bang xác định không thể đoàn tụ với cha hoặc mẹ vì bị bỏ rơi, ngược đãi hoặc bỏ mặc, và việc trở về không vì lợi ích của trẻ. Đây không phải con đường thay thế cho du học sinh bình thường.
Thị thực U chờ lâu như vậy có làm việc được không?
Một số người nộp thị thực U được xét trước và cấp giấy phép làm việc trong thời gian chờ theo chính sách của USCIS. Chính sách này đã điều chỉnh qua từng giai đoạn; kiểm tra hướng dẫn hiện hành và hỏi luật sư về hồ sơ cụ thể.