VinhTru.comVĩnh Trú
Thường trú Úc và New Zealand

Green List New Zealand: Straight to Residence và Work to Residence khác nhau thế nào

Green List là danh sách nghề New Zealand thiếu hụt, mở lối lên resident visa: nhóm 1 nộp thẳng, nhóm 2 sau 24 tháng làm việc. Điều kiện và chỗ hay nhầm.

Vietnamese civil engineer in a high-visibility vest reviewing blank plans on a tablet at a New Zealand construction site, mountains behind, crisp morning light, low angle

Green List là danh sách các nghề mà New Zealand khó tuyển trong nước, do Immigration New Zealand (INZ) công bố. Người làm đúng nghề trong danh sách cho một chủ lao động được công nhận, đáp ứng điều kiện về đăng ký nghề, bằng cấp hoặc lương, có thể lên resident visa theo hai nhóm: nhóm 1 (Straight to Residence) được nộp resident ngay, nhóm 2 (Work to Residence) được nộp sau khi làm việc đúng nghề ở New Zealand 24 tháng.

Green List chạy song song với Skilled Migrant Category chứ không thay thế. Với nhiều nghề, nhất là y tế, kỹ thuật, xây dựng, đây là lối nhanh và rõ ràng hơn. Bài này giải thích hai nhóm, cách đọc điều kiện của từng nghề trong danh sách, điều kiện chung, và những chỗ người nộp hay nhầm. Danh sách và điều kiện chi tiết luôn ở trang immigration.govt.nz, mục Green List roles.

Hai nhóm của Green List

Khung chung tại thời điểm viết. Danh sách nghề được rà soát và cập nhật, có nghề được thêm, có nghề chuyển nhóm hoặc rút ra.

Tiêu chíNhóm 1: Straight to ResidenceNhóm 2: Work to Residence
Khi nào được nộp residentNgay khi có công việc đủ điều kiện ở New Zealand (hoặc lời mời làm việc, tuỳ nghề)Sau khi làm việc đúng nghề ở New Zealand đủ 24 tháng
Nghề tiêu biểuNhiều nghề y khoa có đăng ký, một số nghề kỹ thuật, khoa học, công nghệ caoMột số nghề kỹ thuật thực hành, xây dựng, giáo dục, y tế khác
Điều kiện nghềĐăng ký nghề, bằng cấp hoặc mức lương theo từng nghềĐăng ký nghề, bằng cấp hoặc mức lương theo từng nghề
Chủ lao độngChủ được công nhận (với hầu hết nghề)Chủ được công nhận
Visa trong lúc chờCó thể nộp từ visa làm việc hoặc từ nước ngoài tuỳ trường hợpThường là AEWV trong 24 tháng làm việc

Cách nhìn đơn giản: nhóm 1 giống một tấm vé thẳng cho những nghề New Zealand cần gấp và có chuẩn nghề rõ, nhóm 2 giống một lộ trình có điểm dừng 2 năm. Với cả hai, nghề ghi trên giấy không đủ; công việc thật bạn làm phải khớp mô tả nghề và đạt điều kiện ghi kèm.

Đọc một dòng trong Green List cho đúng

Mỗi nghề trong Green List có tên nghề, mã nghề theo bộ phân loại nghề nghiệp, nhóm (1 hoặc 2), và cột điều kiện. Cột điều kiện là phần quan trọng nhất mà nhiều người đọc lướt. Có nghề chỉ cần đăng ký hành nghề hợp lệ ở New Zealand; có nghề cần bằng cấp ở một mức nhất định trong ngành liên quan; có nghề cần mức lương tối thiểu; có nghề cần kết hợp vài điều kiện và kinh nghiệm.

Ví dụ cách đọc (giả định): một nghề kỹ sư ghi điều kiện "bằng cử nhân kỹ thuật được công nhận hoặc đăng ký nghề". Người có bằng cử nhân kỹ thuật Việt Nam phải được đánh giá tương đương theo cơ chế mà INZ chấp nhận cho nghề đó (có khi qua tổ chức nghề nghiệp, có khi qua NZQA), thì mới thoả. Có bằng nhưng chưa có đánh giá, hoặc bằng ở ngành khác, thì không thoả dù làm đúng việc.

Thêm một chỗ nữa: Green List gắn với nghề của công việc bạn đang làm hoặc được mời làm, không phải nghề bạn từng học. Kỹ sư cơ khí làm quản lý bán hàng không dùng được dòng kỹ sư cơ khí. Ngược lại, người làm đúng nghề nhiều năm nhưng chức danh trong hợp đồng ghi chung chung nên được chủ lao động mô tả nhiệm vụ rõ ràng để khớp với nghề trong danh sách.

Điều kiện chung ngoài nghề

Chủ lao động được công nhận. Với hầu hết nghề, công việc phải với một chủ lao động được INZ công nhận. Có vài nghề ngoại lệ, đọc kỹ điều kiện của từng nghề.

Công việc toàn thời gian, hợp đồng phù hợp. Công việc phải toàn thời gian theo định nghĩa của INZ, hợp đồng có thời hạn phù hợp hoặc không thời hạn, trả lương đúng như cam kết.

Tuổi. Green List cho resident thường có giới hạn tuổi tối đa, phổ biến là 55 tại thời điểm nộp. Người gần ngưỡng cần tính kỹ thời gian, nhất là với nhóm 2 phải chờ 24 tháng.

Sức khoẻ, nhân thân, tiếng Anh. Như các diện resident khác. Một số nghề có đăng ký đã có yêu cầu tiếng Anh riêng của cơ quan quản lý nghề, thường cao hơn yêu cầu di trú.

Gia đình đi kèm. Vợ chồng và con phụ thuộc có thể được đưa vào hồ sơ resident, với giấy tờ chứng minh quan hệ và đáp ứng điều kiện sức khoẻ, nhân thân.

Green List hay Skilled Migrant Category: chọn lối nào

Nhiều người đủ điều kiện cả hai. Bảng dưới so sánh để thấy khi nào lối nào có lợi hơn; đây là nguyên lý chung, mỗi hồ sơ cần tính cụ thể.

Tình huốngGreen ListSkilled Migrant Category
Bác sĩ, điều dưỡng có đăng ký ở NZThường nhóm 1 với nhiều nghề y, nộp ngayCũng có thể đủ 6 điểm từ đăng ký nghề
Kỹ sư mới sang, bằng cử nhânNếu nghề thuộc nhóm 1 và bằng được công nhận: nộp ngayCử nhân 3 điểm, cần 3 năm ở NZ
Thợ kỹ thuật thực hànhNếu nghề thuộc nhóm 2: sau 24 thángCó thể khó đủ điểm nếu không có bằng cao hoặc lương cao
Nghề không có trong Green ListKhông áp dụngLối chính, tính theo bằng cấp, đăng ký nghề hoặc thu nhập
Lương rất cao, nghề bất kỳChỉ khi nghề có trong danh sáchThu nhập gấp 3 lần trung vị cho đủ 6 điểm

Quy tắc chọn: nếu nghề của bạn thuộc nhóm 1 và bạn đáp ứng điều kiện, đó thường là lối nhanh nhất. Nếu thuộc nhóm 2, hãy so 24 tháng của Green List với số năm bạn cần để đủ 6 điểm trong SMC; lối nào tới trước thì đi lối đó, và có thể giữ lối kia làm dự phòng.

Đăng ký nghề ở New Zealand: bước nền của nhiều dòng Green List

Nhiều nghề nhóm 1 ghi điều kiện là có đăng ký hành nghề ở New Zealand. Đăng ký nghề do cơ quan quản lý từng nghề cấp, độc lập với INZ: hội đồng y khoa với bác sĩ, hội đồng điều dưỡng với điều dưỡng, hội đồng giáo dục với giáo viên, cơ quan đăng ký kỹ sư với kỹ sư được đăng ký, cơ quan quản lý thợ điện với thợ điện. Mỗi cơ quan có tiêu chí bằng cấp, kinh nghiệm, tiếng Anh, và có khi yêu cầu kỳ thi hay khoá chuyển đổi.

Với người được đào tạo ở Việt Nam, đăng ký nghề thường là bước lâu nhất và tốn công nhất trong cả lộ trình. Ví dụ ở nghề điều dưỡng, nhiều nước yêu cầu người đào tạo ở nước ngoài hoàn thành chương trình đánh giá năng lực hoặc kỳ thi trước khi được đăng ký; New Zealand cũng có cơ chế riêng. Yêu cầu tiếng Anh của cơ quan nghề thường cao hơn yêu cầu di trú, vì liên quan trực tiếp tới an toàn của bệnh nhân, học sinh hay công trình.

Vì vậy khi đọc Green List, hãy coi đăng ký nghề là một dự án riêng có lịch trình riêng. Tìm hiểu tiêu chí trên trang của cơ quan nghề, ước thời gian và chi phí, rồi mới tính đến chuyện tìm việc và nộp resident. Người bỏ qua bước này thường bất ngờ khi nhận được lời mời làm việc nhưng không thể bắt đầu vì chưa có đăng ký.

Những chỗ hay nhầm

Nhầm thứ nhất: nghĩ rằng chỉ cần nghề có trong Green List là được thường trú. Thực tế phải có công việc thật ở New Zealand, đúng nghề, với chủ được công nhận, và đạt điều kiện nghề. Những quảng cáo kiểu "nghề X có trong Green List, đi là có PR" bỏ qua toàn bộ phần điều kiện này.

Nhầm thứ hai: đếm 24 tháng của nhóm 2 từ ngày có visa. Thời gian được tính là thời gian thực sự làm việc đúng nghề ở New Zealand, đạt điều kiện lương hoặc đăng ký nghề trong suốt thời gian đó. Thời gian nghỉ không lương dài, làm sai nghề hoặc lương dưới ngưỡng có thể không được tính. Giữ bảng lương, hợp đồng và xác nhận thu nhập từ cơ quan thuế để chứng minh.

Nhầm thứ ba: dựa vào danh sách cũ. Green List được điều chỉnh nhiều lần từ khi ra đời năm 2022; có nghề từng ở nhóm 2 được chuyển lên nhóm 1, có lối riêng cho một số ngành từng mở rồi đóng. Mọi kế hoạch nên bắt đầu bằng việc tải bản hiện hành từ trang INZ và ghi lại ngày bạn đọc.

Nhầm thứ tư: tin vào lời mời việc làm kèm phí. Chủ lao động được công nhận ở New Zealand không được thu tiền của người lao động để đổi lấy việc làm hay hỗ trợ visa; đã có nhiều vụ người lao động nước ngoài trả tiền cho "việc làm có sẵn" rồi sang nơi không có việc. Kiểm tên chủ trong danh sách chủ được công nhận mà INZ công bố, và không trả khoản phí nào cho việc được tuyển.

Lập kế hoạch theo Green List: các bước gợi ý

Các bước dưới đây giúp biến danh sách thành một kế hoạch có thể kiểm tra được, thay vì một hy vọng chung chung.

  1. Tìm nghề của bạn trong Green List hiện hành, ghi nhóm và cột điều kiện.
  2. Kiểm bạn đã đáp ứng điều kiện chưa: đăng ký nghề ở New Zealand (với nghề cần đăng ký thì việc này thường mất thời gian nhất), bằng cấp được công nhận, mức lương.
  3. Tìm việc với chủ lao động được công nhận; với nhóm 2, đó thường là qua visa AEWV.
  4. Với nhóm 1: chuẩn bị hồ sơ resident ngay khi có công việc đủ điều kiện. Với nhóm 2: theo dõi đủ 24 tháng làm việc đạt điều kiện, giữ chứng từ hằng tháng.
  5. Chuẩn bị song song khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp, giấy tờ gia đình để nộp ngay khi đủ điều kiện.

Với nghề cần đăng ký như bác sĩ, điều dưỡng, giáo viên, kỹ sư được đăng ký, bước đăng ký với cơ quan quản lý nghề của New Zealand là tiền đề cho cả việc làm lẫn di trú, và có yêu cầu riêng về bằng cấp, tiếng Anh, có khi cả kỳ thi hay khoá chuyển đổi. Bắt đầu từ đó trước. Nếu bạn muốn có người rà giúp nghề của mình đang nằm ở nhóm nào và cần đáp ứng gì, có thể gửi thông tin qua form tư vấn miễn phí của Vĩnh Trú, rồi đối chiếu với bản Green List hiện hành trên trang INZ.

Câu hỏi thường gặp

Green List có phải là danh sách nghề được bảo lãnh visa làm việc không?

Không hẳn. Green List là danh sách nghề có lối lên resident visa. Visa làm việc AEWV mở cho nhiều nghề hơn, kể cả nghề không có trong Green List, với điều kiện chủ được công nhận và vị trí được chấp thuận. Hai danh sách phục vụ mục đích khác nhau.

Nhóm 2 có phải làm 24 tháng cho cùng một chủ không?

Theo hướng dẫn chung, thời gian 24 tháng là thời gian làm việc đúng nghề ở New Zealand đáp ứng điều kiện; việc có cần cùng một chủ hay không và cách tính khi đổi chủ nên kiểm trong hướng dẫn hiện hành của INZ cho nghề cụ thể.

Đang ở Việt Nam có nộp nhóm 1 được không?

Một số trường hợp nhóm 1 có thể nộp khi có lời mời làm việc đủ điều kiện từ chủ được công nhận ở New Zealand, kể cả khi người nộp chưa ở New Zealand. Tuy nhiên với nghề cần đăng ký, bạn phải có đăng ký nghề ở New Zealand trước, việc này thường mất thời gian.

Green List có giới hạn tuổi không?

Có. Resident visa theo Green List thường có giới hạn tuổi tối đa tại thời điểm nộp, phổ biến là 55. Người gần ngưỡng nên tính kỹ, nhất là với nhóm 2 vì phải làm 24 tháng trước khi nộp.

Được resident theo Green List rồi có phải làm tiếp nghề đó không?

Resident visa không ràng buộc bạn phải làm mãi một nghề hay một chủ. Tuy nhiên hồ sơ phải phản ánh đúng công việc thật tại thời điểm nộp. Đổi việc sau khi đã có resident visa không làm mất visa, miễn bạn tuân thủ các điều kiện khác.

Nghề đang làm bị rút khỏi Green List trong lúc đang làm thì sao?

Khi INZ thay đổi danh sách, thường có quy định chuyển tiếp cho người đang trong lộ trình, nhưng không phải lúc nào cũng có. Theo dõi thông báo thay đổi của INZ và đọc kỹ điều khoản chuyển tiếp; đây là lý do nên có phương án dự phòng qua Skilled Migrant Category.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.